Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
親雲
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
親
雲
12 lần
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
親
雲
上
8
Cùng mở đầu bằng 親
親
の
95
親
子
39
親
類
38
親
仁
36
親
に
35
親
父
28
親
方
22
親
を
19
親
か
14
親
は
14
親
王
13
親
し
11
椿説弓張月
椿説弓張月
琉球人姓名書 寛政二年度 · tr. 4
琉球新誌 巻下 · tr. 20 · 1873
琉球 · tr. 12
支那冊封使来琉諸記 下巻 · tr. 126 · 1864
琉球人姓名書 寛政二年度 · tr. 4
琉球新誌 巻上 · tr. 5 · 1873
琉球人姓名書 寛政二年度 · tr. 4
琉球来聘志(仮) 天保十三年 · tr. 7
支那冊封使来琉諸記 下巻 · tr. 126 · 1864
琉球新誌 図附 上 · tr. 3 · 1873