Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
親父
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
親
父
28 lần
Tất cả
28
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
19
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
親
父
の
5
親
父
が
2
親
父
は
2
親
父
を
2
親
父
様
2
親
父
こ
1
親
父
だ
1
親
父
と
1
親
父
ど
1
親
父
に
1
親
父
十
1
親
父
叟
1
Cùng mở đầu bằng 親
親
の
95
親
子
39
親
類
38
親
仁
36
親
に
35
親
方
22
親
を
19
親
か
14
親
は
14
親
王
13
親
雲
12
親
し
11
武家義理物語 · 1688
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
武家義理物語 · 1688
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
春色梅児与美
願書控帳 · tr. 60 · 1813–35
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
勇魚取絵詞 · tr. 18 · 1832
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
勇魚取絵詞 · tr. 30 · 1832
春色梅児与美
願書控帳 · 1813–35
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
勇魚取絵詞 · tr. 18 · 1832
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美