Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
親王
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
親
王
13 lần
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
親
王
の
4
親
王
に
1
親
王
を
1
親
王
崇
1
親
王
村
1
Cùng mở đầu bằng 親
親
の
95
親
子
39
親
類
38
親
仁
36
親
に
35
親
父
28
親
方
22
親
を
19
親
か
14
親
は
14
親
雲
12
親
し
11
類聚名義抄(観智院本)僧上 · 1150–99
源氏物語
源氏物語 · 1654
女郎花物語
椿説弓張月
女郎花物語
女郎花物語
女郎花物語
鶯宿雑記. 巻199-200 · tr. 83
徒然草 2巻 · 1596–1624
東参名勝案内 · tr. 48 · 1901
東参名勝案内 · tr. 48 · 1901
小野湖山翁小伝 · tr. 41 · 1931