Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
親仁
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
親
仁
36 lần
Tất cả
36
Viết tay & mộc bản
35
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
親
仁
の
8
親
仁
な
3
親
仁
に
3
親
仁
様
2
親
仁
ち
1
親
仁
も
1
親
仁
よ
1
親
仁
わ
1
親
仁
一
1
親
仁
八
1
親
仁
共
1
親
仁
其
1
Cùng mở đầu bằng 親
親
の
95
親
子
39
親
類
38
親
に
35
親
父
28
親
方
22
親
を
19
親
か
14
親
は
14
親
王
13
親
雲
12
親
し
11
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
(地震院火事落涙山非常明王開扉木札) · tr. 1 · sau 1855