Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
親を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
親
を
19 lần
Cách viết
Tất cả
19
親
𛄜
9
親
𛄚
5
親
を
3
親
ヲ
2
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
親
を
そ
2
親
を
も
2
親
を
あ
1
親
を
け
1
親
を
や
1
親
を
わ
1
親
を
不
1
親
を
千
1
親
を
変
1
親
を
大
1
親
を
慕
1
親
を
持
1
Cùng mở đầu bằng 親
親
の
95
親
子
39
親
類
38
親
仁
36
親
に
35
親
父
28
親
方
22
親
か
14
親
は
14
親
王
13
親
雲
12
親
し
11
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
椿説弓張月
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
流蕃通書 · tr. 33
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
安政見聞録 上 · tr. 20
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
護法新論 二編 上 · tr. 4 · 1869
豊橋市史談 · tr. 63 · 1916
徒然草 2巻 · 1596–1624