Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
親は
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
親
は
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
親
𛂞
11
親
𛂣
2
親
𛂦
1
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
親
は
な
3
親
は
泣
2
親
は
お
1
親
は
ら
1
親
は
前
1
親
は
夜
1
親
は
子
1
親
は
待
1
親
は
歳
1
親
は
馬
1
Cùng mở đầu bằng 親
親
の
95
親
子
39
親
類
38
親
仁
36
親
に
35
親
父
28
親
方
22
親
を
19
親
か
14
親
王
13
親
雲
12
親
し
11
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
女郎花物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台