Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
親方
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
親
方
22 lần
Tất cả
22
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
親
方
に
3
親
方
の
3
親
方
等
2
親
方
お
1
親
方
か
1
親
方
せ
1
親
方
は
1
親
方
も
1
親
方
よ
1
親
方
を
1
親
方
七
1
親
方
分
1
Cùng mở đầu bằng 親
親
の
95
親
子
39
親
類
38
親
仁
36
親
に
35
親
父
28
親
を
19
親
か
14
親
は
14
親
王
13
親
雲
12
親
し
11
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
南島紀事 下 · tr. 23 · 1886
南島紀事 下 · tr. 14 · 1886
支那冊封使来琉諸記 下巻 · tr. 85 · 1864
南島紀事 下 · tr. 47 · 1886
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
琉球人姓名書 寛政二年度 · tr. 4