Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
親親
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
親
親
7 lần
Tất cả
7
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
親
親
以
1
親
親
故
1
親
親
言
1
親
親
類
1
Cùng mở đầu bằng 親
親
の
95
親
子
39
親
類
38
親
仁
36
親
に
35
親
父
28
親
方
22
親
を
19
親
か
14
親
は
14
親
王
13
親
雲
12
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 22
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 27
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 16
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 27
願書控帳 · 1813–35
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 58
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 43