Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
魚と
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
魚
と
26 lần
Cách viết
Tất cả
26
魚
と
25
魚
ト
1
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
17
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
魚
と
云
5
魚
と
い
3
魚
と
と
1
魚
と
は
1
魚
と
も
1
魚
と
り
1
魚
と
化
1
魚
と
同
1
魚
と
名
1
魚
と
呼
1
魚
と
大
1
魚
と
差
1
Cùng mở đầu bằng 魚
魚
の
74
魚
を
52
魚
類
22
魚
鳥
18
魚
に
17
魚
は
14
魚
あ
8
魚
な
8
魚
屋
7
魚
か
6
魚
翅
6
魚
肉
6
おらが春 · 1878
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
万宝料理秘密箱 · 1795
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
雨月物語 · 1776
延壽撮要 · tr. 33 · 1615–24
物類称呼
物類称呼
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 59 · 1800–99
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 7:巻之14-16 · tr. 8 · 1789
物類称呼
物類称呼
生間流式法秘書抜萃 · tr. 174 · 1901
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
生間流式法秘書抜萃 · tr. 174 · 1901
日養食かゝみ · tr. 51 · 1820