Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
魚は
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
魚
は
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
魚
𛂞
11
魚
は
1
魚
𛂣
1
魚
𛂦
1
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
魚
は
あ
1
魚
は
な
1
魚
は
め
1
魚
は
ら
1
魚
は
冬
1
魚
は
彼
1
魚
は
汁
1
魚
は
江
1
魚
は
泝
1
魚
は
火
1
魚
は
焼
1
Cùng mở đầu bằng 魚
魚
の
74
魚
を
52
魚
と
26
魚
類
22
魚
鳥
18
魚
に
17
魚
あ
8
魚
な
8
魚
屋
7
魚
か
6
魚
翅
6
魚
肉
6
料理珍味集
料理物語 · 1643
日本永代蔵 · 1688
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
仁勢物語
料理物語 · 1643
料理珍味集
南総里見八犬伝 · 1823
物類称呼
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 40
徒然草 2巻 · 1596–1624