Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
魚の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
魚
の
74 lần
Cách viết
Tất cả
74
魚
の
60
魚
ノ
5
魚
𛂙
5
魚
𛂜
4
Tất cả
74
Viết tay & mộc bản
24
Chưa phân loại
48
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
魚
の
小
7
魚
の
遊
3
魚
の
子
2
魚
の
能
2
魚
の
腹
2
魚
の
〆
1
魚
の
あ
1
魚
の
か
1
魚
の
こ
1
魚
の
ご
1
魚
の
さ
1
魚
の
せ
1
Cùng mở đầu bằng 魚
魚
を
52
魚
と
26
魚
類
22
魚
鳥
18
魚
に
17
魚
は
14
魚
あ
8
魚
な
8
魚
屋
7
魚
か
6
魚
翅
6
魚
肉
6
万宝料理秘密箱 · 1795
新編異国料理 · 1861
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
万宝料理秘密箱 · 1795
伊曾保物語 · 1624–45
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
傾城買四十八手
仁勢物語
万宝料理秘密箱 · 1795
新編異国料理 · 1861
万宝料理秘密箱 · 1795
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
虚南留別志 · 1834
料理珍味集
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
新編異国料理 · 1861
雨夜談 · tr. 13 · 1803
勇魚取絵詞 · tr. 34 · 1832
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 6:巻之12-13 · tr. 19 · 1789
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
養生録 · tr. 116 · 1817
物類称呼
食品国歌 2巻 · tr. 48 · 1787
物類称呼
物類称呼
広益秘事大全 3巻. [4] · tr. 22 · 1853
物類称呼
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 17 · 1880
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 76 · 1798
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 2:巻之1-3 · tr. 16 · 1789
物類称呼
養生録 · tr. 117 · 1817
物類称呼
比翼連理花迺志満台
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蕃談 · tr. 85