Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
魚を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
魚
を
52 lần
Cách viết
Tất cả
52
魚
𛄜
35
魚
を
10
魚
𛄚
4
魚
ヲ
3
Tất cả
52
Viết tay & mộc bản
30
Chưa phân loại
22
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
魚
を
と
6
魚
を
捕
3
魚
を
お
2
魚
を
も
2
魚
を
よ
2
魚
を
入
2
魚
を
あ
1
魚
を
い
1
魚
を
く
1
魚
を
す
1
魚
を
な
1
魚
を
に
1
Cùng mở đầu bằng 魚
魚
の
74
魚
と
26
魚
類
22
魚
鳥
18
魚
に
17
魚
は
14
魚
あ
8
魚
な
8
魚
屋
7
魚
か
6
魚
翅
6
魚
肉
6
膳部料理抄
歌学提要 · 1843–50
新編異国料理 · 1861
雨月物語 · 1776
鼎左秘録 · 1852
料理珍味集
飯百珍伝
伊曾保物語 · 1624–45
鼎左秘録 · 1852
伊曾保物語 · 1624–45
膳部料理抄
料理珍味集
伊曾保物語 · 1624–45
虚南留別志 · 1834
虚南留別志 · 1834
雨月物語 · 1776
料理珍味集
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
虚南留別志 · 1834
虚南留別志 · 1834
料理珍味集
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
料理珍味集
料理物語 · 1643
雨月物語 · 1776
料理珍味集
万宝料理秘密箱 · 1795
膳部料理抄
物類称呼
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 5:巻之9-11 · tr. 19 · 1789
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
生間流式法秘書抜萃 · tr. 188 · 1901
豆腐百珍. 続編 · tr. 54 · 1783
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 21 · 1798
勇魚取絵詞 · tr. 32 · 1832
根南志具佐/5巻 · tr. 22
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 60 · 1798
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 5:巻之9-11 · tr. 19 · 1789
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 59 · 1800–99
救荒便覧 · tr. 39 · 1833
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 6:巻之12-13 · tr. 18 · 1789
物類称呼
物類称呼