Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
魚類
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
魚
類
22 lần
Tất cả
22
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
魚
類
を
3
魚
類
に
2
魚
類
骨
2
魚
類
と
1
魚
類
な
1
魚
類
は
1
魚
類
交
1
魚
類
品
1
魚
類
夜
1
魚
類
大
1
魚
類
海
1
魚
類
野
1
Cùng mở đầu bằng 魚
魚
の
74
魚
を
52
魚
と
26
魚
鳥
18
魚
に
17
魚
は
14
魚
あ
8
魚
な
8
魚
屋
7
魚
か
6
魚
翅
6
魚
肉
6
虚南留別志 · 1834
料理珍味集
料理珍味集
鼎左秘録 · 1852
膳部料理抄
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
料理珍味集
料理珍味集
膳部料理抄
膳部料理抄
当世料理
当世料理
料理珍味集
料理珍味集
鼎左秘録 · 1852
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 47
生間流式法秘書抜萃 · tr. 245 · 1901
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 14 · 1880
広益秘事大全 3巻. [4] · tr. 22 · 1853
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 6 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 39 · 1798
百科全書 地文學 全 · tr. 10 · 1882