Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
魚鳥
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
魚
鳥
18 lần
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
魚
鳥
の
3
魚
鳥
を
3
魚
鳥
毛
2
魚
鳥
も
1
魚
鳥
切
1
魚
鳥
獣
1
魚
鳥
留
1
魚
鳥
菜
1
魚
鳥
野
1
魚
鳥
髭
1
Cùng mở đầu bằng 魚
魚
の
74
魚
を
52
魚
と
26
魚
類
22
魚
に
17
魚
は
14
魚
あ
8
魚
な
8
魚
屋
7
魚
か
6
魚
翅
6
魚
肉
6
鼎左秘録 · 1852
虚南留別志 · 1834
万宝料理秘密箱 · 1795
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
かてもの · 1916
新編異国料理 · 1861
かてもの · 1916
万宝料理秘密箱 · 1795
日本永代蔵 · 1688
鼎左秘録 · 1852
鼎左秘録 · 1852
かてもの · 1916
料理物語 · 1643
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · tr. 8 · 1855
養生録 · tr. 100 · 1817
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855