Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
魚な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
魚
な
8 lần
Tất cả
8
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
魚
な
り
3
魚
な
ま
2
魚
な
し
1
魚
な
と
1
魚
な
る
1
Cùng mở đầu bằng 魚
魚
の
74
魚
を
52
魚
と
26
魚
類
22
魚
鳥
18
魚
に
17
魚
は
14
魚
あ
8
魚
屋
7
魚
か
6
魚
翅
6
魚
肉
6
料理物語 · 1643
膳部料理抄
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 26
九死の一生 · tr. 12 · 1880