Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
魚に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
魚
に
17 lần
Cách viết
Tất cả
17
魚
に
9
魚
𛂋
4
魚
𛂌
3
魚
𛂇
1
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
魚
に
て
5
魚
に
あ
1
魚
に
く
1
魚
に
ま
1
魚
に
似
1
魚
に
同
1
魚
に
相
1
魚
に
胯
1
魚
に
食
1
魚
に
飽
1
Cùng mở đầu bằng 魚
魚
の
74
魚
を
52
魚
と
26
魚
類
22
魚
鳥
18
魚
は
14
魚
あ
8
魚
な
8
魚
屋
7
魚
か
6
魚
翅
6
魚
肉
6
料理珍味集
料理珍味集
南総里見八犬伝 · 1823
当世料理
料理珍味集
鼎左秘録 · 1852
好色一代男 · 1682
虚南留別志 · 1834
料理秘伝抄 · 1684
雨月物語 · 1776
物類称呼
安政風聞集 上中下 全 · tr. 3
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 25
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 7:巻之14-16 · tr. 10 · 1789